Vocabulary - Unit 8
VocabularyTừNghĩaalmostgần như, hầu hếtmosthầu hết, phần lớn (thường đứng trước danh từ hoặc 'of the')hardchăm chỉ, vất vả (tính từ/trạng từ)hardlyhầu như không
Làm bài tại ANi
VocabularyTừNghĩaalmostgần như, hầu hếtmosthầu hết, phần lớn (thường đứng trước danh từ hoặc 'of the')hardchăm chỉ, vất vả (tính từ/trạng từ)hardlyhầu như không
Làm bài tại ANi