Vocabulary - Unit 6
VocabularyTừNghĩaaffectảnh hưởng (động từ)effectảnh hưởng, hiệu quả (danh từ)anothermột cái khác, một người khác (thường đi với danh từ số ít đếm được)otherkhác
Làm bài tại ANi
VocabularyTừNghĩaaffectảnh hưởng (động từ)effectảnh hưởng, hiệu quả (danh từ)anothermột cái khác, một người khác (thường đi với danh từ số ít đếm được)otherkhác
Làm bài tại ANi