Vocabulary - Unit 5
VocabularyTừNghĩatakemang đi, đưa đibringmang đến, đem đếnadvicelời khuyên (danh từ)advisekhuyên bảo (động từ)saidđã nói (quá khứ của say)toldđã nói (quá khứ củ
Làm bài tại ANi
VocabularyTừNghĩatakemang đi, đưa đibringmang đến, đem đếnadvicelời khuyên (danh từ)advisekhuyên bảo (động từ)saidđã nói (quá khứ của say)toldđã nói (quá khứ củ
Làm bài tại ANi