Vocabulary - Unit 4
VocabularyTừNghĩabytrước, vào lúcuntilcho đến khiduringtrong suốtfortrong (khoảng thời gian)employeengười lao động, nhân viênemployerngười sử dụng lao động, chủ
Làm bài tại ANi
VocabularyTừNghĩabytrước, vào lúcuntilcho đến khiduringtrong suốtfortrong (khoảng thời gian)employeengười lao động, nhân viênemployerngười sử dụng lao động, chủ
Làm bài tại ANi