Vocabulary - Unit 3

VocabularyTừNghĩatakesđi, đón (phương tiện)get onlên (phương tiện)mindphiền, bận tâmremindnhắc nhởfunniềm vui, thú vịfunnybuồn cười, hài hướcrowchèo thuyềndance

Làm bài tại ANi