Vocabulary - Unit 12
VocabularyTừNghĩaexplorekhám pháexplodenổ tungwanderlang thang, đi thơ thẩnwondertự hỏi, ngạc nhiênaffordđủ khả năng (chi trả, có đủ thời gian)effortnỗ lực, cố
Làm bài tại ANi
VocabularyTừNghĩaexplorekhám pháexplodenổ tungwanderlang thang, đi thơ thẩnwondertự hỏi, ngạc nhiênaffordđủ khả năng (chi trả, có đủ thời gian)effortnỗ lực, cố
Làm bài tại ANi