Vocabulary - Unit 11
VocabularyTừNghĩatoocũng (dùng trong câu khẳng định)eithercũng không (dùng trong câu phủ định)lookstrông có vẻ (dùng để mô tả vẻ ngoài)seemsdường như (dùng để m
Làm bài tại ANi
VocabularyTừNghĩatoocũng (dùng trong câu khẳng định)eithercũng không (dùng trong câu phủ định)lookstrông có vẻ (dùng để mô tả vẻ ngoài)seemsdường như (dùng để m
Làm bài tại ANi