LESSON 14: PASSIVE VOICE
I. DEFINITIONCÂU CHỦ ĐỘNG (Active Voice)CÂU BỊ ĐỘNG (Passive Voice)Definition: Là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật thực hiện hành động.Definition: Là câu
Làm bài tại ANi
I. DEFINITIONCÂU CHỦ ĐỘNG (Active Voice)CÂU BỊ ĐỘNG (Passive Voice)Definition: Là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật thực hiện hành động.Definition: Là câu
Làm bài tại ANi